Fluent Fiction - Vietnamese: Treasure in the Pines: Mystery & Friendship at Đà Lạt School Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-04-17-07-38-20-vi Story Transcript:Vi: Những buổi sáng mùa xuân tại Trường Nội trú Đà Lạt luôn đặc biệt.En: The spring mornings at the Trường Nội trú Đà Lạt always hold something special.Vi: Không khí lạnh tựa như sương, hoa dại nở rộ khắp nơi, và từng hàng thông xanh rì thì thầm những câu chuyện bí mật.En: The air is cold like mist, wildflowers bloom everywhere, and rows of green pine trees whisper secret tales.Vi: Minh, Linh và Tuấn, ba người bạn thân, thường dành thời gian rảnh rỗi trong thư viện trường - một toà nhà cổ kính ẩn chứa nhiều huyền bí.En: Minh, Linh, and Tuấn, three close friends, often spend their free time in the school library—a classic building rich with mysteries.Vi: Một ngày nọ, khi lật giở những quyển sách cũ, Minh tìm thấy một bức thư bị lãng quên.En: One day, while leafing through old books, Minh found a forgotten letter.Vi: Bức thư ấy nhắc đến một kho báu bí mật nằm trong khuôn viên trường.En: The letter mentioned a secret treasure located on the school grounds.Vi: Mắt Minh sáng rực lên vì tò mò và háo hức.En: Minh's eyes lit up with curiosity and excitement.Vi: Lập tức, cậu gọi Linh và Tuấn lại để cùng chia sẻ phát hiện này.En: Immediately, he called over Linh and Tuấn to share this discovery.Vi: Linh, luôn thích logic và cẩn trọng, nhíu mày: "Chúng ta có thể gặp rắc rối.En: Linh, always logical and cautious, frowned, "We might get into trouble.Vi: Và nếu đó chỉ là một trò đùa thì sao?En: And what if it's just a prank?"Vi: " Tuấn lặng lẽ, nhưng ánh mắt tò mò chứng tỏ cậu cũng muốn biết bí mật ẩn giấu.En: Tuấn, usually silent, showed his curiosity through the sparkle in his eyes, indicating he too wanted to know the hidden secret.Vi: Dù hơi e ngại nhưng Tuấn vẫn tò mò về lịch sử của trường, một phần vì cậu luôn dành tình cảm âm thầm cho Linh.En: Though slightly hesitant, Tuấn was curious about the school's history, partly because he harbored a quiet affection for Linh.Vi: Minh, quyết tâm hơn bao giờ hết, thuyết phục nhóm cùng anh điều tra.En: Minh, more determined than ever, persuaded the group to investigate with him.Vi: Vừa lật giở từng trang sách, vừa canh chừng bệnh cúm học kỳ và các cuộc thi cận kề.En: They turned each page of books while keeping an eye on the semester flu and the upcoming exams.Vi: Họ biết rằng nếu không nhanh chóng, sẽ không đủ thời gian trước ngày Giỗ Tổ Hùng Vương.En: They knew that if they didn't act quickly, there wouldn't be enough time before the Giỗ Tổ Hùng Vương Day.Vi: Khi ba người khám phá tầng hầm cũ của trường, họ bất ngờ phát hiện một tấm bản đồ cổ.En: As the three explored the school's old basement, they unexpectedly discovered an ancient map.Vi: Những ký hiệu trên bản đồ ấy dẫn họ tới một căn phòng bí mật, nơi một chiếc rương đã lâu không ai tìm thấy.En: The symbols on this map led them to a hidden room, where an untouched chest awaited.Vi: Trong chiếc rương không có vàng bạc hay châu báu, mà là chiếc trống đồng cũ xưa có liên quan đến ngày Giỗ Tổ.En: Inside the chest, there were no gold or jewels, but an old bronze drum connected to the Giỗ Tổ day.Vi: Minh, Linh và Tuấn quyết định báo cáo phát hiện với thầy hiệu trưởng.En: Minh, Linh, and Tuấn decided to report their findings to the principal.Vi: Thầy xúc động, cảm ơn ba bạn trẻ và cùng họ chuẩn bị một buổi lễ trưng bày chiếc trống đồng trong dịp lễ Giỗ Tổ.En: The principal was moved, thanked the three young students, and joined them in preparing an exhibition of the bronze drum for the Giỗ Tổ festival.Vi: Điều này không chỉ mang lại niềm tự hào mới cho trường, mà còn làm sáng tỏ một phần lịch sử nơi đây.En: This not only brought new pride to the school, but also shed light on a part of the history of this place.Vi: Minh, Linh và Tuấn đứng ngắm chiếc trống đồng đang được trang trí rực rỡ trong buổi lễ.En: Minh, Linh, and Tuấn watched the bronze drum being beautifully decorated at the ceremony.Vi: Minh mỉm cười, nhận ra rằng đôi khi cần cẩn thận hơn với kế hoạch của mình.En: Minh smiled, realizing that sometimes he needed to be more careful with his plans.Vi: Linh, cảm thấy mở lòng hơn với những rủi ro có tính toán.En: Linh felt more ...
Afficher plus
Afficher moins